Blog

Tấn công mạng là gì? 6 hình thức phổ biến và cách phòng tránh

06/10/2025

Chỉ một email giả mạo cũng có thể mở đường cho một cuộc tấn công mạng. Khám phá 6 hình thức phổ biến, dấu hiệu rủi ro và cách doanh nghiệp chủ động phòng tránh.

Mục lục
Mục lục

Một email giả mạo, một tài khoản bị đánh cắp hay một lỗ hổng chưa được vá đều có thể trở thành điểm khởi đầu của một cuộc tấn công mạng.

Với doanh nghiệp, hậu quả không chỉ là mất dữ liệu. Một sự cố có thể khiến hệ thống ngừng hoạt động, dữ liệu bị mã hóa, hoạt động sản xuất bị gián đoạn và quá trình khôi phục kéo dài.

Vậy tấn công mạng là gì, những hình thức nào thường gặp và doanh nghiệp nên phòng tránh từ đâu?

Dưới đây là 6 hình thức tấn công mạng phổ biến cùng những biện pháp doanh nghiệp cần lưu ý để chủ động giảm thiểu rủi ro.

Tấn công mạng có thể nhắm vào nhiều điểm trong hạ tầng CNTT của doanh nghiệp

 

1. Tấn công mạng là gì?

Tấn công mạng (Cyber Attack) là hành vi cố gắng truy cập trái phép, đánh cắp dữ liệu, phá hoại hoặc làm gián đoạn hệ thống máy tính, mạng, ứng dụng hay thiết bị số.

Kẻ tấn công có thể nhắm đến:

  • Tài khoản và thông tin đăng nhập
  • Dữ liệu doanh nghiệp
  • Máy tính và thiết bị đầu cuối
  • Email, website và ứng dụng
  • Server và hệ thống mạng

Một cuộc tấn công cũng không nhất thiết bắt đầu bằng kỹ thuật phức tạp. Chỉ một nhân viên click vào email phishing cũng có thể tạo ra điểm xâm nhập ban đầu.

Vì vậy, xây dựng một hệ thống an ninh mạng hiệu quả không chỉ là bảo vệ hạ tầng IT mà còn cần bao phủ con người, thiết bị, dữ liệu và khả năng phản ứng khi sự cố xảy ra.

 

2. Ai có thể trở thành mục tiêu của tấn công mạng?

Gần như bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào sở hữu dữ liệu và hệ thống có giá trị đều có thể trở thành mục tiêu.

Với doanh nghiệp, kẻ tấn công thường nhắm đến:

Dữ liệu → Tài khoản → Hệ thống → Tài chính → Hoạt động kinh doanh

Đặc biệt trong doanh nghiệp sản xuất, hệ thống IT ngày càng kết nối với dữ liệu kỹ thuật, hoạt động vận hành và nhiều thiết bị khác nhau. Vì vậy, một sự cố an ninh mạng có thể không dừng ở mất dữ liệu mà còn dẫn đến gián đoạn hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời đến khả năng phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và khôi phục.

 

3. Hacker tấn công mạng để làm gì?

Mục đích của các cuộc tấn công mạng rất đa dạng, phổ biến gồm:

  • Đánh cắp dữ liệu: thông tin khách hàng, tài khoản, dữ liệu nội bộ hoặc tài sản trí tuệ.
  • Tống tiền: mã hóa hoặc chiếm giữ dữ liệu để yêu cầu tiền chuộc.
  • Chiếm quyền truy cập: kiểm soát tài khoản hoặc thiết bị để thực hiện các bước tấn công tiếp theo.
  • Làm gián đoạn: khiến website, server hoặc hệ thống không thể hoạt động bình thường.
  • Gián điệp: bí mật theo dõi và thu thập thông tin trong thời gian dài.

Tuy nhiên, cần phân biệt tấn công trái phép với các hoạt động kiểm thử hoặc mô phỏng tấn công được doanh nghiệp cho phép. Mục tiêu của những hoạt động này là chủ động phát hiện điểm yếu trước khi chúng bị khai thác trong thực tế.

 

4. 6 hình thức tấn công mạng phổ biến

4.1. Malware và Ransomware – Khi mã độc xâm nhập hệ thống

Malware là thuật ngữ chung cho nhiều loại phần mềm độc hại như virus, worm, trojan, spyware và ransomware.

Malware có thể xâm nhập hệ thống qua:

  • File đính kèm email
  • Website hoặc đường link độc hại
  • Phần mềm không rõ nguồn gốc
  • Thiết bị đã bị xâm nhập
  • Lỗ hổng chưa được vá

Trong đó, ransomware đặc biệt đáng chú ý với doanh nghiệp vì có thể mã hóa dữ liệu, làm gián đoạn hệ thống và được sử dụng để tống tiền.

Khi đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Doanh nghiệp có ngăn được ransomware không?”

Mà còn là:

“Nếu ransomware vượt qua lớp phòng vệ, doanh nghiệp mất bao lâu để khôi phục?”

Đây là lý do doanh nghiệp cần đánh giá cả khả năng phòng ngừa và khôi phục sau ransomware, từ mức độ bảo vệ hiện tại, backup đến khả năng đưa hệ thống trở lại hoạt động sau sự cố.

Ransomware có thể mã hóa dữ liệu và gây gián đoạn hoạt động của hệ thống

 

4.2. Phishing – Khi hacker nhắm vào con người

Một email trông giống từ ngân hàng. Một yêu cầu đổi mật khẩu từ “IT”. Một file đính kèm được gửi dưới tên khách hàng hoặc đối tác.

Đó có thể là phishing.

Phishing là hình thức kẻ tấn công giả mạo một cá nhân hoặc tổ chức đáng tin cậy nhằm khiến nạn nhân:

  • Click vào liên kết độc hại
  • Mở file chứa malware
  • Cung cấp username và password
  • Tiết lộ thông tin nhạy cảm
  • Thực hiện một hành động ngoài ý muốn

Điểm nguy hiểm của phishing là kẻ tấn công không nhất thiết phải phá vỡ hệ thống bảo mật nếu có thể thuyết phục chính người dùng mở đường cho chúng.

Vì vậy, bên cạnh đào tạo nhận thức, doanh nghiệp có thể thực hiện mô phỏng tấn công phishing qua email để đánh giá cách nhân viên phản ứng trước những tình huống gần với thực tế và xác định những nhóm người dùng còn tiềm ẩn rủi ro.

4.3. SQL Injection – Tấn công vào dữ liệu phía sau ứng dụng

SQL Injection là hình thức khai thác điểm yếu trong cách ứng dụng xử lý dữ liệu đầu vào để gửi các câu lệnh SQL ngoài ý muốn tới cơ sở dữ liệu.

Nếu khai thác thành công, kẻ tấn công có thể:

  • Truy cập dữ liệu trái phép
  • Thay đổi hoặc xóa dữ liệu
  • Làm lộ thông tin khách hàng
  • Ảnh hưởng đến hoạt động của ứng dụng

SQL Injection cho thấy một điểm yếu trong ứng dụng có thể trở thành cửa ngõ dẫn tới dữ liệu quan trọng phía sau. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ bảo vệ endpoint mà còn cần quan tâm đến lỗ hổng và cấu hình bảo mật của toàn bộ hệ thống.

Lỗ hổng và cấu hình bảo mật yếu có thể tạo ra điểm xâm nhập vào hệ thống

 

4.4. DoS và DDoS – Khi hệ thống bị quá tải

DoS (Denial of Service) là hình thức tấn công nhằm khiến hệ thống hoặc dịch vụ không thể phục vụ người dùng bình thường bằng cách làm quá tải hoặc cạn kiệt tài nguyên.

DDoS (Distributed Denial of Service) có mục tiêu tương tự nhưng lưu lượng tấn công đến từ nhiều nguồn phân tán.

Có thể hiểu đơn giản:

DoS: một hoặc một số nguồn → mục tiêu
DDoS: nhiều nguồn phân tán → mục tiêu

Khi thành công, website, server hoặc dịch vụ trực tuyến có thể chậm nghiêm trọng hoặc ngừng hoạt động, trực tiếp ảnh hưởng đến người dùng và hoạt động kinh doanh.

4.5. Zero-day – Khi lỗ hổng chưa kịp được vá

Zero-day vulnerability là lỗ hổng chưa có bản vá hoặc chưa được nhà cung cấp xử lý tại thời điểm bị khai thác.

Đây là loại rủi ro khó phòng vệ bằng một biện pháp duy nhất. Doanh nghiệp cần kết hợp nhiều lớp như:

  • Cập nhật và vá hệ thống thường xuyên
  • Kiểm soát quyền truy cập
  • Bảo vệ endpoint
  • Giám sát hành vi bất thường
  • Phân đoạn mạng
  • Chuẩn bị quy trình ứng phó sự cố

Không chỉ với Zero-day, việc chủ động đánh giá lỗ hổng và cấu hình bảo mật còn giúp doanh nghiệp phát hiện những điểm yếu đang tồn tại trong môi trường IT và xác định vấn đề nào cần ưu tiên xử lý trước.

4.6. Man-in-the-Middle – Khi dữ liệu bị chặn giữa đường

Man-in-the-Middle (MitM) xảy ra khi kẻ tấn công chen vào quá trình trao đổi dữ liệu giữa hai bên để theo dõi hoặc can thiệp vào thông tin truyền đi.

Nguy cơ có thể tăng khi người dùng sử dụng:

  • Wi-Fi không an toàn
  • Kết nối không được mã hóa phù hợp
  • Hệ thống xác thực yếu

Nếu thành công, kẻ tấn công có thể thu thập thông tin đăng nhập hoặc dữ liệu nhạy cảm mà người dùng tưởng rằng đang được gửi trực tiếp đến bên nhận.

 

5. Doanh nghiệp nên phòng tránh tấn công mạng như thế nào?

Không có một phần mềm duy nhất có thể ngăn chặn mọi cuộc tấn công mạng.

Thay vì chỉ bổ sung thêm công cụ, doanh nghiệp nên xây dựng nhiều lớp phòng vệ xoay quanh con người – hệ thống – thiết bị – dữ liệu – khả năng khôi phục.

Kiểm tra nhận thức của người dùng

Nhân viên cần được đào tạo để nhận biết phishing, email đáng ngờ và các kỹ thuật social engineering.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể sử dụng mô phỏng tấn công qua email để kiểm tra mức độ nhận thức trong tình huống thực tế, thay vì chỉ dựa vào đào tạo lý thuyết.

Chủ động tìm điểm yếu của hệ thống

Phần mềm cần được cập nhật, các bản vá cần được triển khai và những cấu hình không an toàn cần được phát hiện sớm.

Thực hiện đánh giá lỗ hổng và cấu hình bảo mật định kỳ giúp doanh nghiệp biết hệ thống đang tồn tại điểm yếu nào, mức độ rủi ro ra sao và đâu là vấn đề cần được ưu tiên xử lý.

Bảo vệ thiết bị đầu cuối

Laptop, desktop và các endpoint thường là một trong những điểm tiếp xúc đầu tiên của cuộc tấn công.

Các giải pháp bảo mật thiết bị đầu cuối (Endpoint Security) kết hợp EPP và EDR có thể hỗ trợ doanh nghiệp phòng ngừa, giám sát và phát hiện các hành vi đáng ngờ trên thiết bị.

New System Vietnam hiện cung cấp Trend Micro Apex One cho nhu cầu bảo vệ endpoint của doanh nghiệp.

Chuẩn bị khả năng khôi phục

Có backup chưa đồng nghĩa với có thể khôi phục nhanh sau sự cố.

Doanh nghiệp cần kiểm tra cả chuỗi:

Backup → Bảo vệ dữ liệu backup → Khả năng khôi phục → Thời gian khôi phục

Đặc biệt với ransomware, việc đánh giá khả năng phòng ngừa và sẵn sàng khôi phục giúp doanh nghiệp xác định trước những khoảng trống có thể khiến thời gian gián đoạn kéo dài khi sự cố thực sự xảy ra.

Phòng thủ nhiều lớp giúp doanh nghiệp kết hợp bảo vệ con người, hệ thống, endpoint và khả năng khôi phục

 

6. Doanh nghiệp của bạn đã thực sự sẵn sàng trước tấn công mạng?

Thay vì chỉ hỏi “Chúng ta đã có phần mềm bảo mật chưa?”, doanh nghiệp có thể kiểm tra bằng 4 câu hỏi thực tế hơn:

1. Nếu một email phishing đến hôm nay, nhân viên có nhận ra không?

2. Nếu hệ thống đang tồn tại một lỗ hổng nghiêm trọng, doanh nghiệp có biết không?

3. Nếu một endpoint bị xâm nhập, doanh nghiệp có phát hiện đủ sớm để xử lý không?

4. Nếu ransomware xảy ra ngày mai, doanh nghiệp mất bao lâu để khôi phục hoạt động?

Nếu một trong những câu hỏi trên chưa có câu trả lời rõ ràng, đó có thể chính là khoảng trống bảo mật doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm tra.

 

Kết luận: Đừng đợi đến khi xảy ra sự cố mới kiểm tra bảo mật

Một cuộc tấn công mạng có thể bắt đầu từ một email, một tài khoản, một endpoint hoặc một lỗ hổng nhỏ. Nhưng hậu quả cuối cùng có thể là mất dữ liệu, gián đoạn hệ thống và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh.

Vì vậy, mục tiêu của an ninh mạng không chỉ là cố gắng “không bị tấn công”. Doanh nghiệp cần biết:

Điểm yếu nằm ở đâu → Có phát hiện được không → Có thể ngăn chặn đến đâu → Nếu sự cố xảy ra, mất bao lâu để khôi phục?

New System Vietnam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng giải pháp bảo mật phù hợp với hiện trạng, từ mô phỏng tấn công qua email, đánh giá lỗ hổng hệ thống, đánh giá khả năng phòng ngừa & khôi phục ransomware đến bảo vệ endpoint.

👉 Liên hệ New System Vietnam để đánh giá hiện trạng bảo mật và xác định những khoảng trống cần được ưu tiên xử lý.

 

Câu hỏi thường gặp về tấn công mạng

1. Tấn công mạng là gì?

Tấn công mạng là hành vi cố gắng truy cập trái phép, đánh cắp dữ liệu, phá hoại hoặc làm gián đoạn hệ thống máy tính, mạng, ứng dụng hay thiết bị số.

2. Các hình thức tấn công mạng phổ biến là gì?

Các hình thức thường gặp gồm phishing, malware/ransomware, SQL Injection, DoS/DDoS, khai thác lỗ hổng Zero-day và Man-in-the-Middle.

3. Phishing và malware khác nhau như thế nào?

Phishing chủ yếu sử dụng giả mạo và social engineering để lừa người dùng thực hiện một hành động. Malware là phần mềm độc hại. Trong nhiều trường hợp, phishing được sử dụng làm phương thức phát tán malware.

4. Ransomware là gì?

Ransomware là một dạng malware thường được sử dụng để mã hóa hoặc chiếm giữ dữ liệu, sau đó kẻ tấn công yêu cầu nạn nhân trả tiền chuộc.

5. Doanh nghiệp có thể phòng tránh hoàn toàn tấn công mạng không?

Không thể loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro. Doanh nghiệp cần kết hợp phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và khôi phục để giảm khả năng xảy ra sự cố cũng như hạn chế mức độ ảnh hưởng nếu bị tấn công.

Chia sẻ

Bài viết liên quan

14/07/2026

Làm sao rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm? 5 điểm doanh nghiệp thường bỏ sót

Muốn rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Khám phá 5 điể...

08/04/2026

Hạ tầng CNTT: Từ thiết bị rời rạc đến hệ thống đồng bộ – Doanh nghiệp đang thiếu gì?

Đã đầu tư nhiều nhưng hệ thống CNTT vẫn rời rạc? Khám phá nguyên nhân và cách xây dựng hạ...

17/12/2025

So sánh các giải pháp bảo mật thông tin cho doanh nghiệp: Đâu là lựa chọn phù hợp?

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đã trở thành tài sản quan trọng bậc nhất của doanh nghiệp. Tuy...

04/12/2025

Tấn công mạng là gì? Những hình thức tấn công mạng phổ biến hiện nay

Trong thời đại số, dữ liệu đã trở thành tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Tuy nhiên,...

08/10/2025

NSV đồng hành bảo vệ doanh nghiệp trước Ransomware 2025

Ransomware là phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc để khôi phục. Năm 2025...

Địa chỉ Phòng 101, Trung tâm công nghệ, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline Tel: +84 243 881 3189 / 90 Hotline: 097 240 3744

Google map Google map

Địa chỉ Tầng 4, Toà nhà Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline Tel: +84 283 926 0104 / 05

Google map Google map

Địa chỉ Phòng 103, Tòa nhà Điều hành - Khu công nghiệp Nhật Bản – Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

Hotline Tel: + 84 225 358 7969

Google map Google map

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN